Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Đô la Namibia hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Đô la Namibia cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = NAD
Cập nhật
1
ERN
=
1.111454
NAD
-0.25% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ERN = $1.111454 NAD
Tỷ giá nghịch đảo
1 NAD = Nfk0.89972235 ERN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$1.1090844
Hiện tại
$1.111454
Cao nhất
$1.111454
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Đô la Namibia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/NAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang NAD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.111454 NAD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.002749 NAD
-0.25%
7 ngày qua
+0.000343 NAD
+0.03%
30 ngày qua
-0.000786 NAD
-0.07%
1 năm qua
-0.048414 NAD
-4.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
55/100
Thấp nhất
1.05171627 Hôm nay
1.111454 Cao nhất
1.16048007
1.05171627 Hôm nay
1.111454 Cao nhất
1.16048007
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.04%
Tháng 12
-3.41%
Tháng 1
-0.74%
Tháng 2
+7.90%
Tháng 3
-1.05%
Tháng 4
-2.50%
Tháng 5
+0.53%
Tháng 6
+0.46%
Tháng 7
-2.18%
Tháng 8
+1.43%
Tháng 9
+1.58%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/NAD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang NAD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 1.23352475 NAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.08727036 NAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.96866647
–
1.22866667
NAD
Năm biến động
+6.65%
2023
Tỷ giá trung bình
1.23352475 NAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.121
–
1.34666667
NAD
Năm biến động
+8.86%
2024
Tỷ giá trung bình
1.22173224 NAD
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
1.1450972
–
1.28816153
NAD
Năm biến động
+1.85%
2025
Tỷ giá trung bình
1.19252059 NAD
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
1.1043528
–
1.3137468
NAD
Năm biến động
-12.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.10103259 NAD
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
1.05171627
–
1.14729753
NAD
Năm ổn định
+0.64%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.