Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Rupee Nepal hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Rupee Nepal cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = NPR
Cập nhật
1
ERN
=
10.15160833
NPR
+0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ERN = ₨10.15160833 NPR
Tỷ giá nghịch đảo
1 NPR = Nfk0.09850656 ERN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₨10.1101744
Hiện tại
₨10.15160833
Cao nhất
₨10.15160833
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Rupee Nepal
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/NPR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang NPR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.15160833 NPR
2026-11-02
24 giờ qua
+0.041434 NPR
+0.41%
7 ngày qua
+0.054257 NPR
+0.54%
30 ngày qua
-0.136733 NPR
-1.33%
1 năm qua
+0.689803 NPR
+7.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Thấp nhất
9.43869393 Hôm nay
10.15160833 Cao nhất
10.32640887
9.43869393 Hôm nay
10.15160833 Cao nhất
10.32640887
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.45%
Tháng 12
+2.74%
Tháng 1
-1.86%
Tháng 2
+4.70%
Tháng 3
+2.25%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
-0.57%
Tháng 6
+0.52%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
+0.93%
Tháng 9
-1.16%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/NPR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang NPR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 10.14878466 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ERN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.38158651 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.87763983
–
8.8619902
NPR
Năm biến động
+11.04%
2023
Tỷ giá trung bình
8.80491344 NPR
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
8.61087473
–
8.9190564
NPR
Năm ổn định
+0.93%
2024
Tỷ giá trung bình
8.92291437 NPR
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
8.78608547
–
9.1365914
NPR
Năm ổn định
+2.63%
2025
Tỷ giá trung bình
9.28913422 NPR
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
9.01866093
–
9.69189827
NPR
ERN tăng giá
+5.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
10.14878466 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.58864747
–
10.32640887
NPR
ERN tăng giá
+5.66%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.