Tỷ giá Rupee Nepal sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Rupee Nepal sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Rupee Nepal đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NPR = ERN
Cập nhật
1
NPR
=
0.09888093
ERN
-0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NPR = Nfk0.09888093 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = ₨10.1131732 NPR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Nfk0.09850656
Hiện tại
Nfk0.09888093
Cao nhất
Nfk0.09891026
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NPR sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NPR/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NPR sang ERN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09888093 ERN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000029 ERN
-0.03%
7 ngày qua
+0.00034 ERN
+0.35%
30 ngày qua
+0.001901 ERN
+1.96%
1 năm qua
-0.006807 ERN
-6.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
22/100
Thấp nhất
0.09683909 Hôm nay
0.09888093 Cao nhất
0.10594686
0.09683909 Hôm nay
0.09888093 Cao nhất
0.10594686
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.45%
Tháng 12
-2.67%
Tháng 1
+1.90%
Tháng 2
-4.49%
Tháng 3
-2.20%
Tháng 4
-0.09%
Tháng 5
+0.57%
Tháng 6
-0.52%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
-0.92%
Tháng 9
+1.17%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NPR/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NPR sang ERN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.11945254 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NPR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.11945254 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.11284147
–
0.12694157
ERN
Năm biến động
-9.94%
2023
Tỷ giá trung bình
0.113579 ERN
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.11211948
–
0.11613222
ERN
Năm ổn định
-0.92%
2024
Tỷ giá trung bình
0.11207666 ERN
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.10945001
–
0.11381633
ERN
Năm ổn định
-2.57%
2025
Tỷ giá trung bình
0.10768443 ERN
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.10317896
–
0.11088121
ERN
NPR giảm giá
-4.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.09855853 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.09683909
–
0.10429
ERN
NPR giảm giá
-4.99%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.