Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Rial Oman hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Rial Oman cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Rial Oman. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = OMR

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Rial Oman 0.0256328 OMR
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ﷼0.02563087 Hiện tại ﷼0.0256328 Cao nhất ﷼0.02563533
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Rial Oman

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang OMR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/OMR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang OMR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0256328 OMR
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000000 OMR
-0.00%
7 ngày qua
-0.000000 OMR
-0.00%
30 ngày qua
+0.000042 OMR
+0.17%
1 năm qua
0.000000 OMR
0.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
62/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.02538913
Hôm nay
0.0256328
Cao nhất
0.02578293
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.03%
Tháng 12
+0.16%
Tháng 1
-0.39%
Tháng 2
+0.96%
Tháng 3
Tháng 4
+0.19%
Tháng 5
Tháng 6
+0.01%
Tháng 7
-0.01%
Tháng 8
Tháng 9
+
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/OMR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang OMR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0256662 OMR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0256662 OMR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02551747 – 0.02576827 OMR
Năm ổn định
2023
Tỷ giá trung bình 0.02565941 OMR
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.02530493 – 0.02582313 OMR
Năm ổn định +0.14%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02566112 OMR
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.02557853 – 0.025742 OMR
Năm ổn định -0.17%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02564017 OMR
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.0254422 – 0.02581387 OMR
Năm ổn định -0.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02562698 OMR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02538913 – 0.02578293 OMR
Năm ổn định

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.