Tỷ giá Rial Oman sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Rial Oman sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Rial Oman đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 OMR = ERN
Cập nhật
1
OMR
=
39.01210936
ERN
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 OMR = Nfk39.01210936 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = ﷼0.02563307 OMR
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
Nfk39.00865992
Hiện tại
Nfk39.01210936
Cao nhất
Nfk39.01545792
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Oman sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của OMR sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá OMR/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 OMR sang ERN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
39.01210936 ERN
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000913 ERN
7 ngày qua
+0.000507 ERN
30 ngày qua
-0.051917 ERN
-0.13%
1 năm qua
-0.007814 ERN
-0.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Thấp nhất
38.78534638 Hôm nay
39.01210936 Cao nhất
39.38692932
38.78534638 Hôm nay
39.01210936 Cao nhất
39.38692932
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.03%
Tháng 12
-0.16%
Tháng 1
+0.39%
Tháng 2
-0.95%
Tháng 3
+
Tháng 4
-0.19%
Tháng 5
+
Tháng 6
-0.01%
Tháng 7
+0.01%
Tháng 8
+
Tháng 9
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá OMR/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 OMR sang ERN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 39.02140622 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
38.96175886 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
38.80742205
–
39.1888432
ERN
Năm ổn định
+
2023
Tỷ giá trung bình
38.97212623 ERN
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
38.72496754
–
39.51798595
ERN
Năm ổn định
-0.14%
2024
Tỷ giá trung bình
38.96946623 ERN
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
38.84702043
–
39.09528302
ERN
Năm ổn định
+0.17%
2025
Tỷ giá trung bình
39.00136978 ERN
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
38.73886903
–
39.3047771
ERN
Năm ổn định
+0.13%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
39.02140622 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
38.78534638
–
39.38692932
ERN
Năm ổn định
+
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.