Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Guarani Paraguay cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = PYG

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Guarani Paraguay 390.0836342 PYG
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Gs390.0836342 Hiện tại Gs390.0836342 Cao nhất Gs390.0836342
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang PYG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
390.0836342 PYG
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 PYG
0.00%
7 ngày qua
+4.78807 PYG
+1.24%
30 ngày qua
+0.115523 PYG
+0.03%
1 năm qua
-80.227404 PYG
-17.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
378.95281413
Hôm nay
390.0836342
Cao nhất
473.0314406
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-6.17%
Tháng 12
+2.75%
Tháng 1
-4.75%
Tháng 2
+0.68%
Tháng 3
-4.15%
Tháng 4
-3.32%
Tháng 5
+0.87%
Tháng 6
-2.23%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
-0.84%
Tháng 9
-0.03%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang PYG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 504.41921906 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 465.33562796 PYG
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
452.48471543 – 489.87916153 PYG
ERN tăng giá +6.56%
2023
Tỷ giá trung bình 485.83818167 PYG
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
474.0060518 – 498.1459198 PYG
Năm ổn định -0.89%
2024
Tỷ giá trung bình 503.91977196 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
482.47142807 – 534.68877153 PYG
ERN tăng giá +6.80%
2025
Tỷ giá trung bình 504.41921906 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
437.78334413 – 537.7726478 PYG
Năm biến động -15.79%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 393.54523777 PYG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
378.95281413 – 456.2242522 PYG
Năm biến động -10.94%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.