Tỷ giá Guarani Paraguay sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Guarani Paraguay sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Guarani Paraguay đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PYG = ERN
Cập nhật
1
PYG
=
0.00255304
ERN
-0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PYG = Nfk0.00255304 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = Gs391.68982447 PYG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Nfk0.00255304
Hiện tại
Nfk0.00255304
Cao nhất
Nfk0.00256355
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PYG sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PYG/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PYG sang ERN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00255304 ERN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000011 ERN
-0.41%
7 ngày qua
-0.000042 ERN
-1.63%
30 ngày qua
-0.000011 ERN
-0.44%
1 năm qua
+0.000427 ERN
+20.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Thấp nhất
0.00211402 Hôm nay
0.00255304 Cao nhất
0.00263885
0.00211402 Hôm nay
0.00255304 Cao nhất
0.00263885
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+6.57%
Tháng 12
-2.68%
Tháng 1
+4.99%
Tháng 2
-0.68%
Tháng 3
+4.33%
Tháng 4
+3.43%
Tháng 5
-0.86%
Tháng 6
+2.28%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
+0.85%
Tháng 9
+0.03%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PYG/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PYG sang ERN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00254517 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00214981 ERN
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.00204132
–
0.00221002
ERN
PYG giảm giá
-6.16%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0020586 ERN
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.00200744
–
0.00210968
ERN
Năm ổn định
+0.90%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00198596 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00187025
–
0.00207266
ERN
PYG giảm giá
-6.36%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00198959 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00185952
–
0.00228423
ERN
Năm biến động
+18.75%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00254517 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0021919
–
0.00263885
ERN
Năm biến động
+11.82%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.