Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Dinar Serbia cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = RSD

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Dinar Serbia 6.989103 RSD
-0.40% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Дин.6.98423213 Hiện tại Дин.6.989103 Cao nhất Дин.7.01811007
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang RSD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.989103 RSD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.02782 RSD
-0.40%
7 ngày qua
+0.007461 RSD
+0.11%
30 ngày qua
+0.028703 RSD
+0.41%
1 năm qua
+0.206735 RSD
+3.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
6.49933567
Hôm nay
6.989103
Cao nhất
7.04866667
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.13%
Tháng 12
-1.06%
Tháng 1
+0.36%
Tháng 2
+2.33%
Tháng 3
-1.13%
Tháng 4
+0.65%
Tháng 5
+1.85%
Tháng 6
-1.28%
Tháng 7
-0.81%
Tháng 8
+2.48%
Tháng 9
+1.46%
Tháng 10
-0.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang RSD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 7.44647323 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ERN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.44647323 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.8451189 – 8.15471847 RSD
Năm biến động +5.86%
2023
Tỷ giá trung bình 7.22700212 RSD
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
6.95243067 – 7.47146847 RSD
ERN giảm giá -3.16%
2024
Tỷ giá trung bình 7.21525641 RSD
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
6.964011 – 7.537 RSD
ERN tăng giá +6.57%
2025
Tỷ giá trung bình 6.92413156 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.58266667 – 7.622531 RSD
Năm biến động -11.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.92188417 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.49933567 – 7.04866667 RSD
ERN tăng giá +4.87%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.