Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Dinar Serbia hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Dinar Serbia cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = RSD
Cập nhật
1
ERN
=
6.989103
RSD
-0.40% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ERN = Дин.6.989103 RSD
Tỷ giá nghịch đảo
1 RSD = Nfk0.14307988 ERN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Дин.6.98423213
Hiện tại
Дин.6.989103
Cao nhất
Дин.7.01811007
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Dinar Serbia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/RSD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang RSD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.989103 RSD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.02782 RSD
-0.40%
7 ngày qua
+0.007461 RSD
+0.11%
30 ngày qua
+0.028703 RSD
+0.41%
1 năm qua
+0.206735 RSD
+3.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Thấp nhất
6.49933567 Hôm nay
6.989103 Cao nhất
7.04866667
6.49933567 Hôm nay
6.989103 Cao nhất
7.04866667
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.13%
Tháng 12
-1.06%
Tháng 1
+0.36%
Tháng 2
+2.33%
Tháng 3
-1.13%
Tháng 4
+0.65%
Tháng 5
+1.85%
Tháng 6
-1.28%
Tháng 7
-0.81%
Tháng 8
+2.48%
Tháng 9
+1.46%
Tháng 10
-0.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/RSD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang RSD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 7.44647323 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ERN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.44647323 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.8451189
–
8.15471847
RSD
Năm biến động
+5.86%
2023
Tỷ giá trung bình
7.22700212 RSD
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
6.95243067
–
7.47146847
RSD
ERN giảm giá
-3.16%
2024
Tỷ giá trung bình
7.21525641 RSD
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
6.964011
–
7.537
RSD
ERN tăng giá
+6.57%
2025
Tỷ giá trung bình
6.92413156 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.58266667
–
7.622531
RSD
Năm biến động
-11.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.92188417 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.49933567
–
7.04866667
RSD
ERN tăng giá
+4.87%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.