Tỷ giá Dinar Serbia sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Dinar Serbia sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Dinar Serbia đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RSD = ERN
Cập nhật
1
RSD
=
0.14303547
ERN
+0.37% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RSD = Nfk0.14303547 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = Дин.6.99127267 RSD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Nfk0.1424885
Hiện tại
Nfk0.14303547
Cao nhất
Nfk0.14317966
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RSD sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RSD/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RSD sang ERN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14303547 ERN
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000523 ERN
+0.37%
7 ngày qua
-0.000118 ERN
-0.08%
30 ngày qua
-0.000634 ERN
-0.44%
1 năm qua
-0.004406 ERN
-2.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
0.1418708 Hôm nay
0.14303547 Cao nhất
0.15386188
0.1418708 Hôm nay
0.14303547 Cao nhất
0.15386188
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.14%
Tháng 12
+1.07%
Tháng 1
-0.36%
Tháng 2
-2.27%
Tháng 3
+1.14%
Tháng 4
-0.65%
Tháng 5
-1.81%
Tháng 6
+1.30%
Tháng 7
+0.81%
Tháng 8
-2.42%
Tháng 9
-1.44%
Tháng 10
+0.37%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RSD/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RSD sang ERN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.14470417 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RSD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.13457744 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.12262839
–
0.1460895
ERN
Năm biến động
-5.53%
2023
Tỷ giá trung bình
0.13840211 ERN
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.1338425
–
0.14383459
ERN
RSD tăng giá
+3.27%
2024
Tỷ giá trung bình
0.13863256 ERN
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.13267878
–
0.14359541
ERN
RSD giảm giá
-6.17%
2025
Tỷ giá trung bình
0.14470417 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.13119002
–
0.15191412
ERN
Năm biến động
+13.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.14450859 ERN
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.1418708
–
0.15386188
ERN
RSD giảm giá
-4.67%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.