Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Rúp Nga hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Rúp Nga cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = RUB

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Rúp Nga 5.3533998 RUB
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₽5.3533998 Hiện tại ₽5.3533998 Cao nhất ₽5.3533998
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Rúp Nga

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/RUB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang RUB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.3533998 RUB
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 RUB
0.00%
7 ngày qua
-0.087755 RUB
-1.61%
30 ngày qua
-0.218391 RUB
-3.92%
1 năm qua
-0.035994 RUB
-0.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
4.7232936
Hôm nay
5.3533998
Cao nhất
5.82002613
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.77%
Tháng 12
-3.66%
Tháng 1
+0.88%
Tháng 2
+4.93%
Tháng 3
-6.68%
Tháng 4
-5.04%
Tháng 5
+9.31%
Tháng 6
+2.28%
Tháng 7
+8.88%
Tháng 8
-3.97%
Tháng 9
-3.69%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/RUB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang RUB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 6.1884292 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.65689718 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.50000657 – 9.51110919 RUB
Năm biến động -1.39%
2023
Tỷ giá trung bình 5.701114 RUB
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
4.40017627 – 6.73346833 RUB
Năm biến động +21.10%
2024
Tỷ giá trung bình 6.1884292 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.56685147 – 7.58308593 RUB
Năm biến động +27.45%
2025
Tỷ giá trung bình 5.58406078 RUB
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
4.93674473 – 7.5772674 RUB
Năm biến động -30.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.45423299 RUB
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
4.7232936 – 5.82002613 RUB
Năm biến động +1.64%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.