Tỷ giá Rúp Nga sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Rúp Nga sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = ERN

Cập nhật
Rúp Nga 1 RUB = Nakfa Eritrea 0.18490062 ERN
-1.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Nfk0.18483025 Hiện tại Nfk0.18490062 Cao nhất Nfk0.18679718
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RUB/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang ERN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.18490062 ERN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.001897 ERN
-1.02%
7 ngày qua
-0.001088 ERN
-0.59%
30 ngày qua
+0.005546 ERN
+3.09%
1 năm qua
-0.00029 ERN
-0.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.17182053
Hôm nay
0.18490062
Cao nhất
0.21171667
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.74%
Tháng 12
+3.80%
Tháng 1
-0.88%
Tháng 2
-4.70%
Tháng 3
+7.16%
Tháng 4
+5.31%
Tháng 5
-8.52%
Tháng 6
-2.22%
Tháng 7
-8.15%
Tháng 8
+4.14%
Tháng 9
+3.83%
Tháng 10
-1.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RUB/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang ERN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.22257256 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.22257256 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.10514021 – 0.28571375 ERN
Năm biến động +1.41%
2023
Tỷ giá trung bình 0.1775066 ERN
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.14851187 – 0.22726362 ERN
Năm biến động -17.42%
2024
Tỷ giá trung bình 0.16207744 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.13187243 – 0.17963476 ERN
Năm biến động -21.54%
2025
Tỷ giá trung bình 0.18025097 ERN
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.1319737 – 0.20256263 ERN
Năm biến động +43.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.18367432 ERN
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.17182053 – 0.21171667 ERN
Năm biến động -2.61%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.