Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Đô la quần đảo Solomon hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Đô la quần đảo Solomon cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Đô la quần đảo Solomon. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = SBD
Cập nhật
1
ERN
=
0.537214
SBD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 ERN = $0.537214 SBD
Tỷ giá nghịch đảo
1 SBD = Nfk1.86145558 ERN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.53721373
Hiện tại
$0.537214
Cao nhất
$0.537214
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Đô la quần đảo Solomon
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang SBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/SBD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang SBD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.537214 SBD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 SBD
0.00%
7 ngày qua
-0.001091 SBD
-0.20%
30 ngày qua
-0.000443 SBD
-0.08%
1 năm qua
-0.011944 SBD
-2.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Thấp nhất
0.5325578 Hôm nay
0.537214 Cao nhất
0.54961087
0.5325578 Hôm nay
0.537214 Cao nhất
0.54961087
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.06%
Tháng 12
-1.05%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
-0.04%
Tháng 3
+0.08%
Tháng 4
-0.12%
Tháng 5
+0.41%
Tháng 6
+0.40%
Tháng 7
-1.00%
Tháng 8
+0.20%
Tháng 9
+0.32%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/SBD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang SBD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.56156635 SBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.54252327 SBD
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.53291243
–
0.55188587
SBD
Năm ổn định
+2.28%
2023
Tỷ giá trung bình
0.55639898 SBD
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.5464848
–
0.5664318
SBD
Năm ổn định
+1.78%
2024
Tỷ giá trung bình
0.56156635 SBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.5510018
–
0.58314233
SBD
Năm ổn định
-0.50%
2025
Tỷ giá trung bình
0.55396677 SBD
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.54223313
–
0.56501233
SBD
ERN giảm giá
-2.94%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.53745974 SBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.5325578
–
0.54378287
SBD
Năm ổn định
-0.97%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.