Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Đô la quần đảo Solomon đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SBD = ERN

Cập nhật
Đô la quần đảo Solomon 1 SBD = Nakfa Eritrea 1.86145558 ERN
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Nfk1.86145558 Hiện tại Nfk1.86145558 Cao nhất Nfk1.86145651
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SBD sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SBD/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SBD sang ERN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.86145558 ERN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000001 ERN
7 ngày qua
+0.003774 ERN
+0.20%
30 ngày qua
+0.001533 ERN
+0.08%
1 năm qua
+0.040486 ERN
+2.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.81946912
Hôm nay
1.86145558
Cao nhất
1.87773045
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.07%
Tháng 12
+1.06%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
+0.04%
Tháng 3
-0.08%
Tháng 4
+0.12%
Tháng 5
-0.40%
Tháng 6
-0.40%
Tháng 7
+1.01%
Tháng 8
-0.20%
Tháng 9
-0.32%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SBD/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SBD sang ERN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.86061759 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.84338723 ERN
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
1.81196885 – 1.8764809 ERN
Năm ổn định -2.23%
2023
Tỷ giá trung bình 1.79743024 ERN
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
1.7654376 – 1.82987706 ERN
Năm ổn định -1.75%
2024
Tỷ giá trung bình 1.78084234 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.7148472 – 1.8148761 ERN
Năm ổn định +0.50%
2025
Tỷ giá trung bình 1.80536775 ERN
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
1.76987287 – 1.84422518 ERN
SBD tăng giá +3.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.86061759 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.8389693 – 1.87773045 ERN
Năm ổn định +0.98%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.