Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Krona Thụy Điển hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Krona Thụy Điển cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = SEK
Cập nhật
1
ERN
=
0.65221867
SEK
-0.71% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ERN = kr0.65221867 SEK
Tỷ giá nghịch đảo
1 SEK = Nfk1.53322812 ERN
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
kr0.6496562
Hiện tại
kr0.65221867
Cao nhất
kr0.6533772
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Krona Thụy Điển
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/SEK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang SEK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.65221867 SEK
2026-11-03
24 giờ qua
-0.00468 SEK
-0.71%
7 ngày qua
-0.011159 SEK
-1.68%
30 ngày qua
-0.017121 SEK
-2.56%
1 năm qua
+0.019885 SEK
+3.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Thấp nhất
0.58486167 Hôm nay
0.65221867 Cao nhất
0.67337707
0.58486167 Hôm nay
0.65221867 Cao nhất
0.67337707
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.39%
Tháng 12
-3.09%
Tháng 1
+1.38%
Tháng 2
+4.44%
Tháng 3
-1.93%
Tháng 4
+0.54%
Tháng 5
+4.21%
Tháng 6
-2.09%
Tháng 7
+0.63%
Tháng 8
+4.06%
Tháng 9
-1.83%
Tháng 10
-0.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/SEK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang SEK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.70755489 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.67467907 SEK
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.59533754
–
0.75843553
SEK
Năm biến động
+15.22%
2023
Tỷ giá trung bình
0.70755489 SEK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.66352187
–
0.74851467
SEK
Năm biến động
-3.26%
2024
Tỷ giá trung bình
0.70497471 SEK
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.668411
–
0.74487467
SEK
ERN tăng giá
+9.85%
2025
Tỷ giá trung bình
0.6541307 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.61016633
–
0.74872687
SEK
Năm biến động
-16.53%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.65435937 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.58486167
–
0.67337707
SEK
Năm biến động
+6.22%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.