Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Krona Thụy Điển đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SEK = ERN
Cập nhật
1
SEK
=
1.53144219
ERN
+0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SEK = Nfk1.53144219 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = kr0.65297927 SEK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Nfk1.53141467
Hiện tại
Nfk1.53144219
Cao nhất
Nfk1.53922405
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SEK sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SEK/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SEK sang ERN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.53144219 ERN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.003013 ERN
+0.20%
7 ngày qua
+0.024606 ERN
+1.63%
30 ngày qua
+0.037433 ERN
+2.51%
1 năm qua
-0.034141 ERN
-2.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Thấp nhất
1.48505206 Hôm nay
1.53144219 Cao nhất
1.70980602
1.48505206 Hôm nay
1.53144219 Cao nhất
1.70980602
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.45%
Tháng 12
+3.19%
Tháng 1
-1.36%
Tháng 2
-4.25%
Tháng 3
+1.97%
Tháng 4
-0.54%
Tháng 5
-4.04%
Tháng 6
+2.14%
Tháng 7
-0.63%
Tháng 8
-3.90%
Tháng 9
+1.86%
Tháng 10
+0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SEK/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SEK sang ERN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.53338247 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.48786749 ERN
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
1.31850362
–
1.67971938
ERN
Năm biến động
-13.21%
2023
Tỷ giá trung bình
1.41444799 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.33597917
–
1.50710934
ERN
Năm biến động
+3.37%
2024
Tỷ giá trung bình
1.41933327 ERN
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
1.34250773
–
1.49608549
ERN
SEK giảm giá
-8.96%
2025
Tỷ giá trung bình
1.53338247 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.33560053
–
1.63889737
ERN
Năm biến động
+19.81%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.52951157 ERN
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
1.48505206
–
1.70980602
ERN
Năm biến động
-5.97%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.