Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Đô la Suriname hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Đô la Suriname cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = SRD

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Đô la Suriname 2.50796667 SRD
-0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $2.50796667 Hiện tại $2.50796667 Cao nhất $2.50796667
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Đô la Suriname

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/SRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang SRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.50796667 SRD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.001667 SRD
-0.07%
7 ngày qua
-0.000567 SRD
-0.02%
30 ngày qua
-0.003533 SRD
-0.14%
1 năm qua
-0.059333 SRD
-2.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2.47366667
Hôm nay
2.50796667
Cao nhất
2.5867
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.06%
Tháng 12
-0.20%
Tháng 1
-0.67%
Tháng 2
-0.92%
Tháng 3
+0.25%
Tháng 4
-0.77%
Tháng 5
+0.59%
Tháng 6
+0.74%
Tháng 7
+
Tháng 8
-0.82%
Tháng 9
+0.06%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/SRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang SRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.51165768 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.61569713 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.35353243 – 2.13093333 SRD
Năm biến động +52.87%
2023
Tỷ giá trung bình 2.44070722 SRD
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
2.10383333 – 2.57476667 SRD
Năm biến động +15.52%
2024
Tỷ giá trung bình 2.20910574 SRD
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
1.9112 – 2.46333333 SRD
Năm biến động -4.00%
2025
Tỷ giá trung bình 2.48394174 SRD
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
2.33076667 – 2.65983333 SRD
Năm biến động +8.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.51165768 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.47366667 – 2.55723333 SRD
Năm ổn định -1.33%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.