Tỷ giá Đô la Suriname sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Đô la Suriname sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = ERN

Cập nhật
Đô la Suriname 1 SRD = Nakfa Eritrea 0.39915379 ERN
+0.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Nfk0.39872938 Hiện tại Nfk0.39915379 Cao nhất Nfk0.39915379
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SRD/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang ERN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.39915379 ERN
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000689 ERN
+0.17%
7 ngày qua
+0.000514 ERN
+0.13%
30 ngày qua
+0.000985 ERN
+0.25%
1 năm qua
+0.012561 ERN
+3.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.38659296
Hôm nay
0.39915379
Cao nhất
0.40425819
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.07%
Tháng 12
+0.20%
Tháng 1
+0.67%
Tháng 2
+0.93%
Tháng 3
-0.25%
Tháng 4
+0.77%
Tháng 5
-0.59%
Tháng 6
-0.73%
Tháng 7
Tháng 8
+0.83%
Tháng 9
-0.06%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SRD/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang ERN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.6340556 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.6340556 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.46927794 – 0.73880757 ERN
Năm biến động -34.58%
2023
Tỷ giá trung bình 0.41128764 ERN
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.38838471 – 0.47532282 ERN
Năm biến động -13.43%
2024
Tỷ giá trung bình 0.45574879 ERN
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.40595399 – 0.52323148 ERN
Năm biến động +4.17%
2025
Tỷ giá trung bình 0.40308335 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.37596341 – 0.42904338 ERN
Năm biến động -7.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.39815353 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.39104762 – 0.40425819 ERN
Năm ổn định +1.46%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.