Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Bảng Nam Sudan hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Bảng Nam Sudan cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Bảng Nam Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = SSP
Cập nhật
1
ERN
=
8.684
SSP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 ERN = £8.684 SSP
Tỷ giá nghịch đảo
1 SSP = Nfk0.11515431 ERN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£8.684
Hiện tại
£8.684
Cao nhất
£8.684
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Bảng Nam Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang SSP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/SSP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang SSP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.684 SSP
2026-11-03
24 giờ qua
0.000000 SSP
0.00%
7 ngày qua
0.000000 SSP
0.00%
30 ngày qua
0.000000 SSP
0.00%
1 năm qua
0.000000 SSP
0.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
8.684 Hôm nay
8.684 Cao nhất
8.684
8.684 Hôm nay
8.684 Cao nhất
8.684
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/SSP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang SSP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 8.684 SSP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.68399801 SSP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.68397742
–
8.684
SSP
Năm ổn định
+
2023
Tỷ giá trung bình
8.684 SSP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.684
–
8.684
SSP
Năm ổn định
2024
Tỷ giá trung bình
8.684 SSP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.684
–
8.684
SSP
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
8.684 SSP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.684
–
8.684
SSP
Năm ổn định
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.684 SSP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.684
–
8.684
SSP
Năm ổn định
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.