Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Colón El Salvador hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Colón El Salvador cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Colón El Salvador. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = SVC

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Colón El Salvador 0.58347493 SVC
-0.26% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.58308393 Hiện tại $0.58347493 Cao nhất $0.58347493
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Colón El Salvador

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang SVC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/SVC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang SVC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.58347493 SVC
2026-11-04
24 giờ qua
-0.001527 SVC
-0.26%
7 ngày qua
-0.001132 SVC
-0.19%
30 ngày qua
+0.001448 SVC
+0.25%
1 năm qua
+0.000059 SVC
+0.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.57882793
Hôm nay
0.58347493
Cao nhất
0.5879624
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.12%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+0.12%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
+0.05%
Tháng 9
-0.17%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/SVC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang SVC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.58334867 SVC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.58334867 SVC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.57643987 – 0.58895236 SVC
Năm ổn định
2023
Tỷ giá trung bình 0.58305888 SVC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.57517433 – 0.588755 SVC
Năm ổn định +0.18%
2024
Tỷ giá trung bình 0.58323185 SVC
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.57806467 – 0.58866527 SVC
Năm ổn định -0.27%
2025
Tỷ giá trung bình 0.58321632 SVC
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.57437847 – 0.59252733 SVC
Năm ổn định +0.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.58322702 SVC
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.57882793 – 0.5879624 SVC
Năm ổn định -0.05%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.