Tỷ giá Colón El Salvador sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Colón El Salvador sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Colón El Salvador đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SVC = ERN
Cập nhật
1
SVC
=
1.71386968
ERN
+0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SVC = Nfk1.71386968 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = $0.58347493 SVC
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Nfk1.71386968
Hiện tại
Nfk1.71386968
Cao nhất
Nfk1.71501896
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Colón El Salvador sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SVC sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SVC/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SVC sang ERN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.71386968 ERN
2026-11-04
24 giờ qua
+0.004473 ERN
+0.26%
7 ngày qua
+0.003318 ERN
+0.19%
30 ngày qua
-0.004263 ERN
-0.25%
1 năm qua
-0.000172 ERN
-0.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Thấp nhất
1.70078903 Hôm nay
1.71386968 Cao nhất
1.72762913
1.70078903 Hôm nay
1.71386968 Cao nhất
1.72762913
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.12%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-0.12%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
-0.28%
Tháng 8
-0.05%
Tháng 9
+0.17%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SVC/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SVC sang ERN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 1.71510092 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.71424921 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.6979302
–
1.73478633
ERN
Năm ổn định
+
2023
Tỷ giá trung bình
1.71510092 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.69849938
–
1.73860331
ERN
Năm ổn định
-0.18%
2024
Tỷ giá trung bình
1.71458796 ERN
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
1.69875829
–
1.72991026
ERN
Năm ổn định
+0.27%
2025
Tỷ giá trung bình
1.71463582 ERN
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
1.68768586
–
1.74101234
ERN
Năm ổn định
-0.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.71459846 ERN
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
1.70078903
–
1.72762913
ERN
Năm ổn định
+0.05%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.