Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = THB

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Bạt Thái Lan 2.23768533 THB
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ฿2.23748567 Hiện tại ฿2.23768533 Cao nhất ฿2.23768533
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang THB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.23768533 THB
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 THB
0.00%
7 ngày qua
-0.004709 THB
-0.21%
30 ngày qua
+0.000567 THB
+0.03%
1 năm qua
+0.076263 THB
+3.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.050972
Hôm nay
2.23768533
Cao nhất
2.2561
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.68%
Tháng 12
+0.35%
Tháng 1
-2.05%
Tháng 2
+4.75%
Tháng 3
-0.36%
Tháng 4
+0.40%
Tháng 5
+1.90%
Tháng 6
+0.52%
Tháng 7
-1.10%
Tháng 8
+0.95%
Tháng 9
-0.13%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang THB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 2.35062532 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ERN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.33547766 THB
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
2.14089857 – 2.55333333 THB
Năm biến động +4.05%
2023
Tỷ giá trung bình 2.31811049 THB
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
2.17617407 – 2.47223333 THB
Năm biến động -0.50%
2024
Tỷ giá trung bình 2.35062532 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.15703567 – 2.48026667 THB
Năm biến động -0.06%
2025
Tỷ giá trung bình 2.19038136 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.07 – 2.326 THB
Năm biến động -8.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.22180626 THB
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
2.050972 – 2.2561 THB
ERN tăng giá +6.74%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.