Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 THB = ERN
Cập nhật
1
THB
=
0.44689036
ERN
Không thay đổi
Tỷ giá
1 THB = Nfk0.44689036 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = ฿2.23768533 THB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Nfk0.44689036
Hiện tại
Nfk0.44689036
Cao nhất
Nfk0.44693024
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá THB/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang ERN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.44689036 ERN
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 ERN
0.00%
7 ngày qua
+0.000938 ERN
+0.21%
30 ngày qua
+0.000043 ERN
+0.01%
1 năm qua
-0.015768 ERN
-3.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
0.44324276 Hôm nay
0.44689036 Cao nhất
0.4875737
0.44324276 Hôm nay
0.44689036 Cao nhất
0.4875737
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.70%
Tháng 12
-0.35%
Tháng 1
+2.10%
Tháng 2
-4.54%
Tháng 3
+0.36%
Tháng 4
-0.40%
Tháng 5
-1.87%
Tháng 6
-0.51%
Tháng 7
+1.11%
Tháng 8
-0.94%
Tháng 9
+0.13%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá THB/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang ERN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.45684432 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · THB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.42909883 ERN
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.39164491
–
0.46709359
ERN
Năm biến động
-3.89%
2023
Tỷ giá trung bình
0.43169141 ERN
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.40449256
–
0.45952206
ERN
Năm biến động
+0.50%
2024
Tỷ giá trung bình
0.42597393 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.40318245
–
0.4635992
ERN
Năm biến động
+0.06%
2025
Tỷ giá trung bình
0.45684432 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.42992261
–
0.48309179
ERN
Năm biến động
+8.98%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.45024619 ERN
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.44324276
–
0.4875737
ERN
THB giảm giá
-6.32%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.