Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Dinar Tunisia hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Dinar Tunisia cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = TND
Cập nhật
1
ERN
=
0.19916787
TND
+0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ERN = د.ت0.19916787 TND
Tỷ giá nghịch đảo
1 TND = Nfk5.02089025 ERN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
د.ت0.19916787
Hiện tại
د.ت0.19916787
Cao nhất
د.ت0.19993733
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Dinar Tunisia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/TND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang TND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.19916787 TND
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000051 TND
+0.03%
7 ngày qua
+0.00001 TND
30 ngày qua
+0.000947 TND
+0.48%
1 năm qua
+0.005428 TND
+2.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
68/100
Thấp nhất
0.18935813 Hôm nay
0.19916787 Cao nhất
0.20370453
0.18935813 Hôm nay
0.19916787 Cao nhất
0.20370453
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.84%
Tháng 12
-2.51%
Tháng 1
+0.99%
Tháng 2
+2.12%
Tháng 3
+0.18%
Tháng 4
+0.64%
Tháng 5
+1.27%
Tháng 6
-0.44%
Tháng 7
-0.21%
Tháng 8
+1.70%
Tháng 9
+0.35%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/TND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang TND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.20743103 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.20548966 TND
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.19003308
–
0.22133333
TND
Năm biến động
+8.63%
2023
Tỷ giá trung bình
0.20688709 TND
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
0.20183333
–
0.2125
TND
Năm ổn định
-1.42%
2024
Tỷ giá trung bình
0.20743103 TND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.20121813
–
0.21300213
TND
ERN tăng giá
+3.87%
2025
Tỷ giá trung bình
0.19972156 TND
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.19105
–
0.21628327
TND
Năm biến động
-8.31%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.197972 TND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.18935813
–
0.20370453
TND
Năm ổn định
+2.38%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.