Tỷ giá Dinar Tunisia sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Dinar Tunisia sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TND = ERN
Cập nhật
1
TND
=
5.02089025
ERN
-0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TND = Nfk5.02089025 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = د.ت0.19916787 TND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Nfk5.00156716
Hiện tại
Nfk5.02089025
Cao nhất
Nfk5.02217794
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TND/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang ERN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.02089025 ERN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.001288 ERN
-0.03%
7 ngày qua
-0.013337 ERN
-0.26%
30 ngày qua
+0.011707 ERN
+0.23%
1 năm qua
-0.14067 ERN
-2.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Thấp nhất
4.90907092 Hôm nay
5.02089025 Cao nhất
5.2809984
4.90907092 Hôm nay
5.02089025 Cao nhất
5.2809984
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.84%
Tháng 12
+2.57%
Tháng 1
-0.98%
Tháng 2
-2.08%
Tháng 3
-0.18%
Tháng 4
-0.63%
Tháng 5
-1.26%
Tháng 6
+0.44%
Tháng 7
+0.21%
Tháng 8
-1.67%
Tháng 9
-0.35%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TND/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang ERN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 5.05230319 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.87488918 ERN
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
4.51807229
–
5.26224171
ERN
Năm biến động
-7.95%
2023
Tỷ giá trung bình
4.83435858 ERN
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
4.70588235
–
4.95458299
ERN
Năm ổn định
+1.44%
2024
Tỷ giá trung bình
4.8215411 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.69478866
–
4.96973102
ERN
TND giảm giá
-3.72%
2025
Tỷ giá trung bình
5.01322055 ERN
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
4.62356619
–
5.23423188
ERN
Năm biến động
+9.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.05230319 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.90907092
–
5.2809984
ERN
Năm ổn định
-2.32%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.