Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Đô la Trinidad và Tobago hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Đô la Trinidad và Tobago cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Đô la Trinidad và Tobago. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = TTD

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Đô la Trinidad và Tobago 0.45146227 TTD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất TT$0.45146227 Hiện tại TT$0.45146227 Cao nhất TT$0.45146227
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Đô la Trinidad và Tobago

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang TTD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/TTD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang TTD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.45146227 TTD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 TTD
0.00%
7 ngày qua
-0.001194 TTD
-0.26%
30 ngày qua
-0.000501 TTD
-0.11%
1 năm qua
+0.001213 TTD
+0.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.4484806
Hôm nay
0.45146227
Cao nhất
0.45625433
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.39%
Tháng 12
-0.17%
Tháng 1
-0.98%
Tháng 2
+0.20%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
+0.06%
Tháng 5
-0.05%
Tháng 6
-0.31%
Tháng 7
-0.63%
Tháng 8
+0.11%
Tháng 9
-0.23%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/TTD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang TTD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.45257799 TTD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.45257799 TTD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.44622167 – 0.4571677 TTD
Năm ổn định +0.03%
2023
Tỷ giá trung bình 0.45232203 TTD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.44611413 – 0.45668987 TTD
Năm ổn định +0.06%
2024
Tỷ giá trung bình 0.45239414 TTD
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.44737447 – 0.45638093 TTD
Năm ổn định -0.14%
2025
Tỷ giá trung bình 0.45234377 TTD
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.4449046 – 0.45932453 TTD
Năm ổn định +0.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.45240845 TTD
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.4484806 – 0.45625433 TTD
Năm ổn định -0.45%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.