Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Đô la Trinidad và Tobago đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TTD = ERN
Cập nhật
1
TTD
=
2.21502454
ERN
Không thay đổi
Tỷ giá
1 TTD = Nfk2.21502454 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = TT$0.45146227 TTD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Nfk2.21502454
Hiện tại
Nfk2.21502454
Cao nhất
Nfk2.21502454
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TTD sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TTD/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TTD sang ERN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.21502454 ERN
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 ERN
0.00%
7 ngày qua
+0.005842 ERN
+0.26%
30 ngày qua
+0.002456 ERN
+0.11%
1 năm qua
-0.005967 ERN
-0.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
61/100
Thấp nhất
2.19176001 Hôm nay
2.21502454 Cao nhất
2.22975085
2.19176001 Hôm nay
2.21502454 Cao nhất
2.22975085
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.39%
Tháng 12
+0.17%
Tháng 1
+0.99%
Tháng 2
-0.20%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
-0.06%
Tháng 5
+0.05%
Tháng 6
+0.31%
Tháng 7
+0.63%
Tháng 8
-0.11%
Tháng 9
+0.23%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TTD/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TTD sang ERN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 2.21082784 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.20957831 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.18738112
–
2.24103865
ERN
Năm ổn định
-0.03%
2023
Tỷ giá trung bình
2.21082784 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.18966978
–
2.24157884
ERN
Năm ổn định
-0.06%
2024
Tỷ giá trung bình
2.21047012 ERN
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
2.19115201
–
2.23526391
ERN
Năm ổn định
+0.14%
2025
Tỷ giá trung bình
2.21071754 ERN
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
2.17710992
–
2.24767287
ERN
Năm ổn định
-0.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.2103938 ERN
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
2.19176001
–
2.22975085
ERN
Năm ổn định
+0.45%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.