Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Peso Uruguay hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Peso Uruguay cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Peso Uruguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = UYU
Cập nhật
1
ERN
=
2.68210113
UYU
+0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ERN = $U2.68210113 UYU
Tỷ giá nghịch đảo
1 UYU = Nfk0.37284202 ERN
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$U2.680195
Hiện tại
$U2.68210113
Cao nhất
$U2.6861712
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Peso Uruguay
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang UYU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/UYU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang UYU.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.68210113 UYU
2026-11-06
24 giờ qua
+0.002442 UYU
+0.09%
7 ngày qua
+0.00038 UYU
+0.01%
30 ngày qua
+0.008606 UYU
+0.32%
1 năm qua
+0.027838 UYU
+1.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Thấp nhất
2.49595847 Hôm nay
2.68210113 Cao nhất
2.71595207
2.49595847 Hôm nay
2.68210113 Cao nhất
2.71595207
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.25%
Tháng 12
-0.98%
Tháng 1
-1.38%
Tháng 2
+5.99%
Tháng 3
-1.51%
Tháng 4
+0.60%
Tháng 5
+0.04%
Tháng 6
+0.24%
Tháng 7
+0.18%
Tháng 8
Tháng 9
-0.14%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/UYU trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang UYU.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.7459602 UYU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.7459602 UYU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.5633034
–
2.98321851
UYU
Năm biến động
-10.59%
2023
Tỷ giá trung bình
2.5882705 UYU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.4949834
–
2.67246333
UYU
Năm ổn định
-2.19%
2024
Tỷ giá trung bình
2.6791837 UYU
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
2.50227533
–
2.98322187
UYU
Năm biến động
+11.67%
2025
Tỷ giá trung bình
2.74167247 UYU
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
2.59940153
–
2.93926467
UYU
Năm biến động
-10.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.67385501 UYU
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
2.49595847
–
2.71595207
UYU
Năm ổn định
+2.67%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.