Tỷ giá Peso Uruguay sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Peso Uruguay sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Peso Uruguay đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 UYU = ERN
Cập nhật
1
UYU
=
0.37284202
ERN
+0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 UYU = Nfk0.37284202 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = $U2.68210113 UYU
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
Nfk0.37227709
Hiện tại
Nfk0.37284202
Cao nhất
Nfk0.37310718
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Uruguay sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của UYU sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá UYU/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UYU sang ERN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.37284202 ERN
2026-11-06
24 giờ qua
+0.00045 ERN
+0.12%
7 ngày qua
-0.00105 ERN
-0.28%
30 ngày qua
-0.0012 ERN
-0.32%
1 năm qua
-0.004124 ERN
-1.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Thấp nhất
0.36819501 Hôm nay
0.37284202 Cao nhất
0.40064769
0.36819501 Hôm nay
0.37284202 Cao nhất
0.40064769
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.25%
Tháng 12
+0.99%
Tháng 1
+1.40%
Tháng 2
-5.65%
Tháng 3
+1.53%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
-0.04%
Tháng 6
-0.24%
Tháng 7
-0.18%
Tháng 8
Tháng 9
+0.14%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá UYU/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UYU sang ERN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.386488 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.36466255 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.33520843
–
0.39012159
ERN
Năm biến động
+11.84%
2023
Tỷ giá trung bình
0.386488 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.37418661
–
0.40080427
ERN
Năm ổn định
+2.24%
2024
Tỷ giá trung bình
0.37391243 ERN
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.33520806
–
0.39963628
ERN
Năm biến động
-10.45%
2025
Tỷ giá trung bình
0.36519803 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.34022115
–
0.38470394
ERN
Năm biến động
+11.47%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.37402455 ERN
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.36819501
–
0.40064769
ERN
Năm ổn định
-2.60%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.