Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Som Uzbekistan hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Som Uzbekistan cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Som Uzbekistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = UZS
Cập nhật
1
ERN
=
792.39605013
UZS
-0.49% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ERN = лв792.39605013 UZS
Tỷ giá nghịch đảo
1 UZS = Nfk0.001262 ERN
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
лв790.76336233
Hiện tại
лв792.39605013
Cao nhất
лв795.20784833
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Som Uzbekistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang UZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/UZS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang UZS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
792.39605013 UZS
2026-11-04
24 giờ qua
-3.91403 UZS
-0.49%
7 ngày qua
-4.732099 UZS
-0.59%
30 ngày qua
+6.700772 UZS
+0.85%
1 năm qua
-5.94215 UZS
-0.74%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Thấp nhất
782.8729976 Hôm nay
792.39605013 Cao nhất
821.49724927
782.8729976 Hôm nay
792.39605013 Cao nhất
821.49724927
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.69%
Tháng 12
+2.55%
Tháng 1
-1.56%
Tháng 2
+0.48%
Tháng 3
-2.15%
Tháng 4
+0.47%
Tháng 5
+0.58%
Tháng 6
-0.09%
Tháng 7
-0.98%
Tháng 8
+0.14%
Tháng 9
+1.22%
Tháng 10
-0.78%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/UZS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang UZS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 843.30372462 UZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
736.74727907 UZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
718.26068532
–
769.6489438
UZS
ERN tăng giá
+3.74%
2023
Tỷ giá trung bình
782.57499156 UZS
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
747.71693373
–
828.6876526
UZS
ERN tăng giá
+9.85%
2024
Tỷ giá trung bình
843.30372462 UZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
820.46702073
–
862.43218033
UZS
ERN tăng giá
+4.31%
2025
Tỷ giá trung bình
838.75997217 UZS
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
791.252842
–
875.9145724
UZS
ERN giảm giá
-6.92%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
796.35608803 UZS
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
782.8729976
–
821.49724927
UZS
Năm ổn định
-1.06%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.