Tỷ giá Som Uzbekistan sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Som Uzbekistan sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Som Uzbekistan đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 UZS = ERN
Cập nhật
1
UZS
=
0.001262
ERN
+0.49% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 UZS = Nfk0.001262 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = лв792.39605013 UZS
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
Nfk0.00125753
Hiện tại
Nfk0.001262
Cao nhất
Nfk0.0012646
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Som Uzbekistan sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của UZS sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá UZS/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UZS sang ERN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.001262 ERN
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000006 ERN
+0.49%
7 ngày qua
+0.000007 ERN
+0.60%
30 ngày qua
-0.000011 ERN
-0.85%
1 năm qua
+0.000009 ERN
+0.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Thấp nhất
0.00121729 Hôm nay
0.001262 Cao nhất
0.00127735
0.00121729 Hôm nay
0.001262 Cao nhất
0.00127735
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.69%
Tháng 12
-2.49%
Tháng 1
+1.59%
Tháng 2
-0.48%
Tháng 3
+2.20%
Tháng 4
-0.47%
Tháng 5
-0.57%
Tháng 6
+0.09%
Tháng 7
+0.99%
Tháng 8
-0.14%
Tháng 9
-1.20%
Tháng 10
+0.79%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá UZS/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UZS sang ERN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00135768 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00135768 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00129929
–
0.00139225
ERN
UZS giảm giá
-3.61%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00127931 ERN
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.00120673
–
0.0013374
ERN
UZS giảm giá
-8.97%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00118597 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00115951
–
0.00121882
ERN
UZS giảm giá
-4.13%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00119333 ERN
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.00114166
–
0.00126382
ERN
UZS tăng giá
+7.44%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00125584 ERN
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.00121729
–
0.00127735
ERN
Năm ổn định
+1.07%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.