Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Rand Nam Phi hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = ZAR
Cập nhật
1
ERN
=
1.11299413
ZAR
-0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ERN = R1.11299413 ZAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZAR = Nfk0.89847733 ERN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
R1.11299413
Hiện tại
R1.11299413
Cao nhất
R1.11464633
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Rand Nam Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/ZAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang ZAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.11299413 ZAR
2026-11-02
24 giờ qua
-0.001652 ZAR
-0.15%
7 ngày qua
+0.008079 ZAR
+0.73%
30 ngày qua
+0.0068 ZAR
+0.61%
1 năm qua
-0.042484 ZAR
-3.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
54/100
Thấp nhất
1.049 Hôm nay
1.11299413 Cao nhất
1.1677182
1.049 Hôm nay
1.11299413 Cao nhất
1.1677182
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.02%
Tháng 12
-2.62%
Tháng 1
-1.52%
Tháng 2
+5.07%
Tháng 3
-0.93%
Tháng 4
-2.47%
Tháng 5
+0.43%
Tháng 6
+0.93%
Tháng 7
-2.65%
Tháng 8
+1.66%
Tháng 9
+1.80%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/ZAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang ZAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 1.23023541 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.09163038 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.96717981
–
1.22789067
ZAR
Năm biến động
+6.72%
2023
Tỷ giá trung bình
1.23023541 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.11612307
–
1.32037967
ZAR
Năm biến động
+7.75%
2024
Tỷ giá trung bình
1.22202486 ZAR
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
1.140943
–
1.28776193
ZAR
Năm biến động
+2.61%
2025
Tỷ giá trung bình
1.19224612 ZAR
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
1.10463313
–
1.31627333
ZAR
Năm biến động
-12.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.10110417 ZAR
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
1.049
–
1.14582
ZAR
Năm ổn định
+0.70%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.