Tỷ giá Birr Ethiopia sang Afghani Afghanistan hôm nay
Tỷ giá Birr Ethiopia sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Birr Ethiopia đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ETB = AFN
Cập nhật
1
ETB
=
0.38996568
AFN
-1.54% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ETB = ؋0.38996568 AFN
Tỷ giá nghịch đảo
1 AFN = Br2.56432823 ETB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
؋0.38951913
Hiện tại
؋0.38996568
Cao nhất
؋0.38999684
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Afghani Afghanistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ETB sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ETB/AFN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ETB sang AFN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.38996568 AFN
2026-11-07
24 giờ qua
-0.006114 AFN
-1.54%
7 ngày qua
-0.010282 AFN
-2.57%
30 ngày qua
-0.00755 AFN
-1.90%
1 năm qua
-0.039985 AFN
-9.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
0.38574651 Hôm nay
0.38996568 Cao nhất
0.4325513
0.38574651 Hôm nay
0.38996568 Cao nhất
0.4325513
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.07%
Tháng 12
-2.45%
Tháng 1
-2.77%
Tháng 2
+2.04%
Tháng 3
+1.12%
Tháng 4
-2.63%
Tháng 5
+0.81%
Tháng 6
+4.78%
Tháng 7
-2.09%
Tháng 8
-1.75%
Tháng 9
+2.14%
Tháng 10
-2.51%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ETB/AFN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ETB sang AFN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.73521224 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ETB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.73521224 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.60985646
–
2.12938558
AFN
Năm biến động
-22.74%
2023
Tỷ giá trung bình
1.5129765 AFN
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
1.22969102
–
1.69426961
AFN
Năm biến động
-23.37%
2024
Tỷ giá trung bình
0.97763003 AFN
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.53185115
–
1.33191676
AFN
Năm biến động
-56.09%
2025
Tỷ giá trung bình
0.50535401 AFN
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.41871413
–
0.61763832
AFN
Năm biến động
-22.72%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.39939467 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.38574651
–
0.42622723
AFN
ETB giảm giá
-8.38%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.