Tỷ giá Birr Ethiopia sang Peso Argentina hôm nay
Tỷ giá Birr Ethiopia sang Peso Argentina cho thấy 1 Birr Ethiopia đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ETB = ARS
Cập nhật
1
ETB
=
9.49916146
ARS
-0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ETB = $9.49916146 ARS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ARS = Br0.10527245 ETB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$9.4129309
Hiện tại
$9.49916146
Cao nhất
$9.5133303
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Peso Argentina
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ETB sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ETB/ARS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ETB sang ARS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.49916146 ARS
2026-11-04
24 giờ qua
-0.01482 ARS
-0.16%
7 ngày qua
+0.001961 ARS
+0.02%
30 ngày qua
+0.159165 ARS
+1.70%
1 năm qua
+0.0382 ARS
+0.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
8.62202228 Hôm nay
9.49916146 Cao nhất
9.55203907
8.62202228 Hôm nay
9.49916146 Cao nhất
9.55203907
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.17%
Tháng 12
-0.87%
Tháng 1
-2.99%
Tháng 2
-2.40%
Tháng 3
+0.38%
Tháng 4
-0.47%
Tháng 5
+3.17%
Tháng 6
+0.15%
Tháng 7
-0.58%
Tháng 8
+0.59%
Tháng 9
+2.05%
Tháng 10
-0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ETB/ARS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ETB sang ARS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 12.35680665 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ETB tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.509094 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.0766868
–
3.30169618
ARS
Năm biến động
+58.03%
2023
Tỷ giá trung bình
5.38234014 ARS
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
3.29601664
–
14.38956481
ARS
Năm biến động
+336.41%
2024
Tỷ giá trung bình
12.35680665 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.97091361
–
16.13162407
ARS
Năm biến động
-43.83%
2025
Tỷ giá trung bình
8.91731727 ARS
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
8.04751112
–
10.2808705
ARS
Năm biến động
+16.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.30909774 ARS
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
8.62202228
–
9.55203907
ARS
ETB tăng giá
+1.72%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.