Tỷ giá Birr Ethiopia sang Đô la Barbados hôm nay
Tỷ giá Birr Ethiopia sang Đô la Barbados cho thấy 1 Birr Ethiopia đổi được bao nhiêu Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ETB = BBD
Cập nhật
1
ETB
=
0.01235314
BBD
-0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ETB = $0.01235314 BBD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BBD = Br80.951067 ETB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.01235314
Hiện tại
$0.01235314
Cao nhất
$0.01240377
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Đô la Barbados
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ETB sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ETB/BBD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ETB sang BBD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01235314 BBD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000051 BBD
-0.41%
7 ngày qua
+0.000048 BBD
+0.39%
30 ngày qua
+0.000106 BBD
+0.87%
1 năm qua
-0.000663 BBD
-5.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Thấp nhất
0.01217733 Hôm nay
0.01235314 Cao nhất
0.01310447
0.01217733 Hôm nay
0.01235314 Cao nhất
0.01310447
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.15%
Tháng 12
-0.79%
Tháng 1
+1.12%
Tháng 2
-0.35%
Tháng 3
+0.33%
Tháng 4
-1.86%
Tháng 5
-0.77%
Tháng 6
+0.41%
Tháng 7
-2.09%
Tháng 8
-0.22%
Tháng 9
+1.35%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ETB/BBD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ETB sang BBD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.03852357 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ETB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03852357 BBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03723997
–
0.04069176
BBD
ETB giảm giá
-8.39%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03654185 BBD
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.03544565
–
0.03767363
BBD
ETB giảm giá
-4.88%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02755753 BBD
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.01563428
–
0.0357837
BBD
Năm biến động
-55.85%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01446028 BBD
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.0128203
–
0.0159942
BBD
Năm biến động
-17.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01237 BBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01217733
–
0.01297995
BBD
ETB giảm giá
-4.07%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.