Tỷ giá Đô la Barbados sang Birr Ethiopia hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = ETB
Cập nhật
1
BBD
=
80.6206585
ETB
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BBD = Br80.6206585 ETB
Tỷ giá nghịch đảo
1 ETB = $0.01240377 BBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Br80.6206585
Hiện tại
Br80.6206585
Cao nhất
Br80.6206585
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Birr Ethiopia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/ETB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang ETB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
80.6206585 ETB
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 ETB
0.00%
7 ngày qua
-0.648468 ETB
-0.80%
30 ngày qua
+0.126908 ETB
+0.16%
1 năm qua
+3.791993 ETB
+4.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Thấp nhất
76.3098375 Hôm nay
80.6206585 Cao nhất
82.119786
76.3098375 Hôm nay
80.6206585 Cao nhất
82.119786
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.15%
Tháng 12
+0.80%
Tháng 1
-1.10%
Tháng 2
+0.35%
Tháng 3
-0.33%
Tháng 4
+1.89%
Tháng 5
+0.78%
Tháng 6
-0.41%
Tháng 7
+2.14%
Tháng 8
+0.22%
Tháng 9
-1.33%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/ETB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang ETB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 80.86228961 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
25.97009198 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
24.575
–
26.8528685
ETB
BBD tăng giá
+9.16%
2023
Tỷ giá trung bình
27.3720919 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
26.543762
–
28.212204
ETB
BBD tăng giá
+5.13%
2024
Tỷ giá trung bình
41.19798223 ETB
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
27.945683
–
63.9620245
ETB
Năm biến động
+126.51%
2025
Tỷ giá trung bình
69.46598763 ETB
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
62.522668
–
78.0012675
ETB
Năm biến động
+21.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
80.86228961 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
77.0418755
–
82.119786
ETB
BBD tăng giá
+3.82%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.