Tỷ giá Birr Ethiopia sang Ngultrum Bhutan hôm nay
Tỷ giá Birr Ethiopia sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Birr Ethiopia đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ETB = BTN
Cập nhật
1
ETB
=
0.58369281
BTN
-0.70% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ETB = Nu.0.58369281 BTN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BTN = Br1.71322993 ETB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Nu.0.58369281
Hiện tại
Nu.0.58369281
Cao nhất
Nu.0.58783309
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Ngultrum Bhutan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ETB sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ETB/BTN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ETB sang BTN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.58369281 BTN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.00414 BTN
-0.70%
7 ngày qua
-0.001048 BTN
-0.18%
30 ngày qua
-0.00946 BTN
-1.59%
1 năm qua
+0.002494 BTN
+0.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Thấp nhất
0.56913803 Hôm nay
0.58369281 Cao nhất
0.6179145
0.56913803 Hôm nay
0.58369281 Cao nhất
0.6179145
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.59%
Tháng 12
+1.92%
Tháng 1
-0.76%
Tháng 2
+4.34%
Tháng 3
+2.59%
Tháng 4
-1.78%
Tháng 5
-1.30%
Tháng 6
+0.94%
Tháng 7
-2.05%
Tháng 8
+0.72%
Tháng 9
+0.18%
Tháng 10
-0.70%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ETB/BTN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ETB sang BTN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.51257167 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.51257167 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.46625627
–
1.57052841
BTN
Năm ổn định
+1.73%
2023
Tỷ giá trung bình
1.5080763 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.47614781
–
1.54668387
BTN
ETB giảm giá
-4.00%
2024
Tỷ giá trung bình
1.15045354 BTN
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.66578172
–
1.49512367
BTN
Năm biến động
-54.69%
2025
Tỷ giá trung bình
0.62918317 BTN
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.56913803
–
0.69620034
BTN
Năm biến động
-13.34%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.58833393 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.57703687
–
0.6179145
BTN
Năm ổn định
+0.64%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.