Tỷ giá Birr Ethiopia sang Franc Thụy sĩ hôm nay
Tỷ giá Birr Ethiopia sang Franc Thụy sĩ cho thấy 1 Birr Ethiopia đổi được bao nhiêu Franc Thụy sĩ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ETB = CHF
Cập nhật
1
ETB
=
0.00503972
CHF
-1.36% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ETB = CHF0.00503972 CHF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CHF = Br198.42367573 ETB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
CHF0.00503675
Hiện tại
CHF0.00503972
Cao nhất
CHF0.0050959
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Franc Thụy sĩ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ETB sang CHF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ETB/CHF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ETB sang CHF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00503972 CHF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.00007 CHF
-1.36%
7 ngày qua
-0.000011 CHF
-0.22%
30 ngày qua
-0.000043 CHF
-0.85%
1 năm qua
-0.000254 CHF
-4.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
42/100
Thấp nhất
0.00485563 Hôm nay
0.00503972 Cao nhất
0.00529707
0.00485563 Hôm nay
0.00503972 Cao nhất
0.00529707
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.19%
Tháng 12
-3.25%
Tháng 1
+0.57%
Tháng 2
+3.77%
Tháng 3
-1.27%
Tháng 4
-1.97%
Tháng 5
+1.96%
Tháng 6
+0.23%
Tháng 7
-2.00%
Tháng 8
+2.73%
Tháng 9
-0.08%
Tháng 10
-1.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ETB/CHF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ETB sang CHF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01838517 CHF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01838517 CHF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01723017
–
0.01945208
CHF
Năm biến động
-7.10%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01641953 CHF
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.01490304
–
0.01751464
CHF
Năm biến động
-13.28%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01217846 CHF
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.0069304
–
0.01610961
CHF
Năm biến động
-52.32%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00602098 CHF
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.00506218
–
0.00730052
CHF
Năm biến động
-27.87%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00507184 CHF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00485563
–
0.0051824
CHF
Năm ổn định
-1.20%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.