Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Birr Ethiopia hôm nay
Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = ETB
Cập nhật
1
CHF
=
196.83719262
ETB
+0.57% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CHF = Br196.83719262 ETB
Tỷ giá nghịch đảo
1 ETB = CHF0.00508034 CHF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Br195.4904644
Hiện tại
Br196.83719262
Cao nhất
Br196.83719262
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Birr Ethiopia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CHF/ETB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang ETB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
196.83719262 ETB
2026-11-02
24 giờ qua
+1.118217 ETB
+0.57%
7 ngày qua
-0.451968 ETB
-0.23%
30 ngày qua
+2.447542 ETB
+1.26%
1 năm qua
+7.924101 ETB
+4.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Thấp nhất
188.7836326 Hôm nay
196.83719262 Cao nhất
205.9464277
188.7836326 Hôm nay
196.83719262 Cao nhất
205.9464277
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.21%
Tháng 12
+3.36%
Tháng 1
-0.56%
Tháng 2
-3.63%
Tháng 3
+1.28%
Tháng 4
+2.01%
Tháng 5
-1.92%
Tháng 6
-0.23%
Tháng 7
+2.04%
Tháng 8
-2.65%
Tháng 9
+0.08%
Tháng 10
+0.57%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CHF/ETB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang ETB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 197.17376417 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
54.42506496 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
51.40839025
–
58.03773168
ETB
Năm biến động
+7.64%
2023
Tỷ giá trung bình
60.98127495 ETB
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
57.09510885
–
67.10042039
ETB
Năm biến động
+15.31%
2024
Tỷ giá trung bình
93.99031728 ETB
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
62.0747562
–
144.29180236
ETB
Năm biến động
+109.73%
2025
Tỷ giá trung bình
168.11496738 ETB
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
136.97646148
–
197.5433693
ETB
Năm biến động
+38.64%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
197.17376417 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
192.96094289
–
205.9464277
ETB
Năm ổn định
+0.41%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.