Tỷ giá Birr Ethiopia sang Nhân dân tệ hôm nay

Tỷ giá Birr Ethiopia sang Nhân dân tệ cho thấy 1 Birr Ethiopia đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ETB = CNY

Cập nhật
Birr Ethiopia 1 ETB = Nhân dân tệ 0.04058926 CNY
-0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ¥0.04058926 Hiện tại ¥0.04058926 Cao nhất ¥0.04072704
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Nhân dân tệ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ETB sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ETB/CNY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ETB sang CNY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04058926 CNY
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000033 CNY
-0.08%
7 ngày qua
-0.000699 CNY
-1.69%
30 ngày qua
-0.000935 CNY
-2.25%
1 năm qua
-0.00557 CNY
-12.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.04058649
Hôm nay
0.04058926
Cao nhất
0.04635477
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.93%
Tháng 12
-1.43%
Tháng 1
-0.24%
Tháng 2
+0.18%
Tháng 3
-0.31%
Tháng 4
-2.75%
Tháng 5
-0.41%
Tháng 6
-0.21%
Tháng 7
-2.52%
Tháng 8
-0.46%
Tháng 9
+0.64%
Tháng 10
-1.69%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ETB/CNY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ETB sang CNY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.12953121 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ETB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.12953121 CNY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.1226192 – 0.13829799 CNY
Năm biến động -0.58%
2023
Tỷ giá trung bình 0.12919779 CNY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.12459108 – 0.13320635 CNY
Năm ổn định -2.39%
2024
Tỷ giá trung bình 0.09895089 CNY
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.05704869 – 0.12832747 CNY
Năm biến động -54.48%
2025
Tỷ giá trung bình 0.05200032 CNY
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.04501354 – 0.05846773 CNY
Năm biến động -21.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04148686 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04058649 – 0.04511646 CNY
ETB giảm giá -9.90%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.