Tỷ giá Nhân dân tệ sang Birr Ethiopia hôm nay
Tỷ giá Nhân dân tệ sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Nhân dân tệ đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CNY = ETB
Cập nhật
1
CNY
=
24.60504625
ETB
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CNY = Br24.60504625 ETB
Tỷ giá nghịch đảo
1 ETB = ¥0.04064207 CNY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Br24.44956358
Hiện tại
Br24.60504625
Cao nhất
Br24.60615303
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Birr Ethiopia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNY sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CNY/ETB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNY sang ETB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
24.60504625 ETB
2026-11-05
24 giờ qua
-0.003735 ETB
-0.02%
7 ngày qua
+0.181499 ETB
+0.74%
30 ngày qua
+0.289705 ETB
+1.19%
1 năm qua
+2.987904 ETB
+13.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
21.57275077 Hôm nay
24.60504625 Cao nhất
24.6387433
21.57275077 Hôm nay
24.60504625 Cao nhất
24.6387433
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.94%
Tháng 12
+1.45%
Tháng 1
+0.24%
Tháng 2
-0.18%
Tháng 3
+0.31%
Tháng 4
+2.83%
Tháng 5
+0.41%
Tháng 6
+0.21%
Tháng 7
+2.59%
Tháng 8
+0.46%
Tháng 9
-0.63%
Tháng 10
+1.59%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CNY/ETB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNY sang ETB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 24.0962389 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CNY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.7264501 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.23076291
–
8.15532995
ETB
Năm biến động
+0.58%
2023
Tỷ giá trung bình
7.74219819 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.50714967
–
8.0262569
ETB
Năm ổn định
+2.45%
2024
Tỷ giá trung bình
11.48747006 ETB
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
7.79256357
–
17.52888488
ETB
Năm biến động
+119.71%
2025
Tỷ giá trung bình
19.34590283 ETB
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
17.10345145
–
22.21553999
ETB
Năm biến động
+26.65%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
24.0962389 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
22.16486119
–
24.6387433
ETB
CNY tăng giá
+10.84%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.