Tỷ giá Birr Ethiopia sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Birr Ethiopia sang Peso Cuba cho thấy 1 Birr Ethiopia đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ETB = CUP
Cập nhật
1
ETB
=
0.15685891
CUP
-1.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ETB = ₱0.15685891 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = Br6.375156 ETB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱0.15685891
Hiện tại
₱0.15685891
Cao nhất
₱0.15852652
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ETB sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ETB/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ETB sang CUP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15685891 CUP
2026-11-04
24 giờ qua
-0.001668 CUP
-1.05%
7 ngày qua
-0.001522 CUP
-0.96%
30 ngày qua
-0.00114 CUP
-0.72%
1 năm qua
-0.011495 CUP
-6.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
0.15678317 Hôm nay
0.15685891 Cao nhất
0.16835375
0.15678317 Hôm nay
0.15685891 Cao nhất
0.16835375
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.15%
Tháng 12
-0.79%
Tháng 1
+1.12%
Tháng 2
-0.35%
Tháng 3
+0.33%
Tháng 4
-1.86%
Tháng 5
-0.77%
Tháng 6
+0.41%
Tháng 7
-2.09%
Tháng 8
-0.22%
Tháng 9
+1.35%
Tháng 10
-1.78%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ETB/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ETB sang CUP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.49599097 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ETB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.49599097 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.47946461
–
0.52390641
CUP
ETB giảm giá
-8.39%
2023
Tỷ giá trung bình
0.47047627 CUP
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.45636279
–
0.48504805
CUP
ETB giảm giá
-4.88%
2024
Tỷ giá trung bình
0.35480318 CUP
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.20129131
–
0.46071517
CUP
Năm biến động
-55.85%
2025
Tỷ giá trung bình
0.18617604 CUP
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.16506142
–
0.20592531
CUP
Năm biến động
-17.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.15922742 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.15678317
–
0.16711691
CUP
ETB giảm giá
-5.39%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.