Tỷ giá Birr Ethiopia sang Franc Djibouti hôm nay
Tỷ giá Birr Ethiopia sang Franc Djibouti cho thấy 1 Birr Ethiopia đổi được bao nhiêu Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ETB = DJF
Cập nhật
1
ETB
=
1.0849838
DJF
+0.23% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ETB = Fdj1.0849838 DJF
Tỷ giá nghịch đảo
1 DJF = Br0.92167275 ETB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Fdj1.07949912
Hiện tại
Fdj1.0849838
Cao nhất
Fdj1.0850079
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Franc Djibouti
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ETB sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ETB/DJF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ETB sang DJF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.0849838 DJF
2026-11-06
24 giờ qua
+0.002487 DJF
+0.23%
7 ngày qua
-0.024231 DJF
-2.18%
30 ngày qua
-0.016162 DJF
-1.47%
1 năm qua
-0.067453 DJF
-5.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
1.07638714 Hôm nay
1.0849838 Cao nhất
1.15981756
1.07638714 Hôm nay
1.0849838 Cao nhất
1.15981756
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.05%
Tháng 12
+0.11%
Tháng 1
+0.15%
Tháng 2
-0.34%
Tháng 3
+0.21%
Tháng 4
-1.88%
Tháng 5
-0.76%
Tháng 6
+0.29%
Tháng 7
-1.94%
Tháng 8
-0.26%
Tháng 9
+1.32%
Tháng 10
-1.63%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ETB/DJF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ETB sang DJF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.42883181 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ETB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.42883181 DJF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.30848089
–
3.61648016
DJF
ETB giảm giá
-8.52%
2023
Tỷ giá trung bình
3.24909622 DJF
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
3.15139048
–
3.34724124
DJF
ETB giảm giá
-4.54%
2024
Tỷ giá trung bình
2.44993241 DJF
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
1.39010587
–
3.17672282
DJF
Năm biến động
-55.85%
2025
Tỷ giá trung bình
1.28597953 DJF
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
1.13969777
–
1.42210799
DJF
Năm biến động
-17.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.0999749 DJF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.07638714
–
1.15222605
DJF
ETB giảm giá
-5.24%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.