Tỷ giá Franc Djibouti sang Birr Ethiopia hôm nay
Tỷ giá Franc Djibouti sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Franc Djibouti đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DJF = ETB
Cập nhật
1
DJF
=
0.92264391
ETB
+0.87% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DJF = Br0.92264391 ETB
Tỷ giá nghịch đảo
1 ETB = Fdj1.08384176 DJF
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
Br0.92167933
Hiện tại
Br0.92264391
Cao nhất
Br0.92431339
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Djibouti sang Birr Ethiopia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DJF sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DJF/ETB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DJF sang ETB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.92264391 ETB
2026-11-05
24 giờ qua
+0.008002 ETB
+0.87%
7 ngày qua
+0.00916 ETB
+1.00%
30 ngày qua
+0.00541 ETB
+0.59%
1 năm qua
+0.061072 ETB
+7.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
0.86157166 Hôm nay
0.92264391 Cao nhất
0.92903377
0.86157166 Hôm nay
0.92264391 Cao nhất
0.92903377
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.05%
Tháng 12
-0.11%
Tháng 1
-0.15%
Tháng 2
+0.34%
Tháng 3
-0.21%
Tháng 4
+1.92%
Tháng 5
+0.76%
Tháng 6
-0.29%
Tháng 7
+1.97%
Tháng 8
+0.26%
Tháng 9
-1.30%
Tháng 10
+1.77%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DJF/ETB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DJF sang ETB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.90885845 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DJF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.29178233 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.27651195
–
0.30225352
ETB
DJF tăng giá
+9.31%
2023
Tỷ giá trung bình
0.30784509 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.29875349
–
0.31732024
ETB
DJF tăng giá
+4.76%
2024
Tỷ giá trung bình
0.46338031 ETB
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.31478982
–
0.71936967
ETB
Năm biến động
+126.51%
2025
Tỷ giá trung bình
0.78112135 ETB
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.70318148
–
0.8774256
ETB
Năm biến động
+21.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.90885845 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.86788526
–
0.92903377
ETB
DJF tăng giá
+5.64%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.