Tỷ giá Birr Ethiopia sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá Birr Ethiopia sang Dinar Algeria cho thấy 1 Birr Ethiopia đổi được bao nhiêu Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ETB = DZD

Cập nhật
Birr Ethiopia 1 ETB = Dinar Algeria 0.82912292 DZD
+0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất د.ج0.82773733 Hiện tại د.ج0.82912292 Cao nhất د.ج0.82988122
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ETB sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ETB/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ETB sang DZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.82912292 DZD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.001126 DZD
+0.14%
7 ngày qua
-0.009952 DZD
-1.19%
30 ngày qua
-0.003171 DZD
-0.38%
1 năm qua
-0.016351 DZD
-1.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.81217942
Hôm nay
0.82912292
Cao nhất
0.86341347
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.39%
Tháng 12
-0.73%
Tháng 1
+0.92%
Tháng 2
+3.18%
Tháng 3
+0.06%
Tháng 4
-1.61%
Tháng 5
-0.28%
Tháng 6
Tháng 7
-1.79%
Tháng 8
+0.17%
Tháng 9
+2.80%
Tháng 10
-1.58%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ETB/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ETB sang DZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.73770597 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.73770597 DZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.55641597 – 2.84267715 DZD
ETB giảm giá -9.46%
2023
Tỷ giá trung bình 2.48369715 DZD
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
2.37836853 – 2.5686492 DZD
ETB giảm giá -6.83%
2024
Tỷ giá trung bình 1.85038282 DZD
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
1.05152666 – 2.40223141 DZD
Năm biến động -55.40%
2025
Tỷ giá trung bình 0.95257171 DZD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.82903654 – 1.08688655 DZD
Năm biến động -21.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.82896391 DZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.81217942 – 0.86341347 DZD
Năm ổn định -0.62%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.