Tỷ giá Dinar Algeria sang Birr Ethiopia hôm nay

Tỷ giá Dinar Algeria sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Dinar Algeria đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DZD = ETB

Cập nhật
Dinar Algeria 1 DZD = Birr Ethiopia 1.20664665 ETB
-0.25% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Br1.20141695 Hiện tại Br1.20664665 Cao nhất Br1.21049738
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Algeria sang Birr Ethiopia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DZD sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DZD/ETB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DZD sang ETB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.20664665 ETB
2026-11-05
24 giờ qua
-0.003083 ETB
-0.25%
7 ngày qua
-0.004391 ETB
-0.36%
30 ngày qua
-0.008367 ETB
-0.69%
1 năm qua
+0.033862 ETB
+2.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
66/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.15819365
Hôm nay
1.20664665
Cao nhất
1.23125504
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.39%
Tháng 12
+0.73%
Tháng 1
-0.91%
Tháng 2
-3.08%
Tháng 3
-0.06%
Tháng 4
+1.64%
Tháng 5
+0.28%
Tháng 6
+
Tháng 7
+1.82%
Tháng 8
-0.17%
Tháng 9
-2.73%
Tháng 10
+1.65%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DZD/ETB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DZD sang ETB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.20643789 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.36563059 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.35178107 – 0.39117265 ETB
DZD tăng giá +10.45%
2023
Tỷ giá trung bình 0.40276115 ETB
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.38930968 – 0.42045629 ETB
DZD tăng giá +7.33%
2024
Tỷ giá trung bình 0.6150933 ETB
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.41627963 – 0.95099824 ETB
Năm biến động +124.21%
2025
Tỷ giá trung bình 1.05662272 ETB
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.92005923 – 1.20621945 ETB
Năm biến động +27.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.20643789 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.15819365 – 1.23125504 ETB
Năm ổn định +0.66%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.