Tỷ giá Birr Ethiopia sang Đô la Fiji hôm nay
Tỷ giá Birr Ethiopia sang Đô la Fiji cho thấy 1 Birr Ethiopia đổi được bao nhiêu Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ETB = FJD
Cập nhật
1
ETB
=
0.01367815
FJD
-0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ETB = $0.01367815 FJD
Tỷ giá nghịch đảo
1 FJD = Br73.10930176 ETB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.01366017
Hiện tại
$0.01367815
Cao nhất
$0.01386526
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Đô la Fiji
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ETB sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ETB/FJD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ETB sang FJD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01367815 FJD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000008 FJD
-0.06%
7 ngày qua
-0.000018 FJD
-0.13%
30 ngày qua
-0.000116 FJD
-0.84%
1 năm qua
-0.001202 FJD
-8.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Thấp nhất
0.01338776 Hôm nay
0.01367815 Cao nhất
0.01494922
0.01338776 Hôm nay
0.01367815 Cao nhất
0.01494922
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.19%
Tháng 12
-3.79%
Tháng 1
+0.54%
Tháng 2
+0.86%
Tháng 3
-2.44%
Tháng 4
-0.50%
Tháng 5
+1.32%
Tháng 6
-1.03%
Tháng 7
-2.81%
Tháng 8
+2.54%
Tháng 9
+1.17%
Tháng 10
-1.70%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ETB/FJD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ETB sang FJD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.042144 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ETB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.042144 FJD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04032999
–
0.04441652
FJD
ETB giảm giá
-4.25%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04073237 FJD
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.03890072
–
0.04179924
FJD
ETB giảm giá
-6.01%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03099815 FJD
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.01793611
–
0.04033956
FJD
Năm biến động
-53.20%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01647075 FJD
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.01450959
–
0.01864673
FJD
Năm biến động
-19.52%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01386409 FJD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01338776
–
0.01468121
FJD
ETB giảm giá
-6.55%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.