Tỷ giá Birr Ethiopia sang Đô la Jamaica hôm nay
Tỷ giá Birr Ethiopia sang Đô la Jamaica cho thấy 1 Birr Ethiopia đổi được bao nhiêu Đô la Jamaica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ETB = JMD
Cập nhật
1
ETB
=
0.96639414
JMD
+0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ETB = J$0.96639414 JMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 JMD = Br1.03477448 ETB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
J$0.96576662
Hiện tại
J$0.96639414
Cao nhất
J$0.96642443
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Đô la Jamaica
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ETB sang JMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ETB/JMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ETB sang JMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.96639414 JMD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000628 JMD
+0.07%
7 ngày qua
-0.018777 JMD
-1.91%
30 ngày qua
-0.016236 JMD
-1.65%
1 năm qua
-0.075572 JMD
-7.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
0.96424203 Hôm nay
0.96639414 Cao nhất
1.04820824
0.96424203 Hôm nay
0.96639414 Cao nhất
1.04820824
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.87%
Tháng 12
-2.23%
Tháng 1
-0.35%
Tháng 2
+1.24%
Tháng 3
-0.56%
Tháng 4
-1.36%
Tháng 5
-0.96%
Tháng 6
+0.75%
Tháng 7
-1.83%
Tháng 8
Tháng 9
+1.59%
Tháng 10
-1.82%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ETB/JMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ETB sang JMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.95563684 JMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ETB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.95563684 JMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.82780798
–
3.14025196
JMD
ETB giảm giá
-9.75%
2023
Tỷ giá trung bình
2.81456179 JMD
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
2.74334664
–
2.88523901
JMD
ETB giảm giá
-2.95%
2024
Tỷ giá trung bình
2.15052308 JMD
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
1.21860263
–
2.78059961
JMD
Năm biến động
-55.48%
2025
Tỷ giá trung bình
1.14990084 JMD
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
1.02397015
–
1.26108842
JMD
Năm biến động
-16.16%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.97925712 JMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.96424203
–
1.02426917
JMD
ETB giảm giá
-5.62%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.