Tỷ giá Đô la Jamaica sang Birr Ethiopia hôm nay
Tỷ giá Đô la Jamaica sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Đô la Jamaica đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JMD = ETB
Cập nhật
1
JMD
=
1.02903474
ETB
+0.63% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JMD = Br1.02903474 ETB
Tỷ giá nghịch đảo
1 ETB = J$0.97178449 JMD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
Br1.02259893
Hiện tại
Br1.02903474
Cao nhất
Br1.03477422
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Jamaica sang Birr Ethiopia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JMD sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JMD/ETB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JMD sang ETB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.02903474 ETB
2026-11-04
24 giờ qua
+0.006436 ETB
+0.63%
7 ngày qua
+0.010519 ETB
+1.03%
30 ngày qua
-0.00269 ETB
-0.26%
1 năm qua
+0.076256 ETB
+8.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
0.95259915 Hôm nay
1.02903474 Cao nhất
1.03708402
0.95259915 Hôm nay
1.02903474 Cao nhất
1.03708402
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.88%
Tháng 12
+2.28%
Tháng 1
+0.36%
Tháng 2
-1.22%
Tháng 3
+0.56%
Tháng 4
+1.38%
Tháng 5
+0.97%
Tháng 6
-0.74%
Tháng 7
+1.86%
Tháng 8
+
Tháng 9
-1.57%
Tháng 10
+1.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JMD/ETB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JMD sang ETB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.0208215 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · JMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.33861489 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.31844578
–
0.3536308
ETB
JMD tăng giá
+10.80%
2023
Tỷ giá trung bình
0.35533692 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.34659174
–
0.36451828
ETB
JMD tăng giá
+3.04%
2024
Tỷ giá trung bình
0.52585793 ETB
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.35963466
–
0.82061205
ETB
Năm biến động
+124.63%
2025
Tỷ giá trung bình
0.87283706 ETB
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
0.79296581
–
0.97659097
ETB
Năm biến động
+19.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.0208215 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.97630586
–
1.03708402
ETB
JMD tăng giá
+5.37%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.