Tỷ giá Birr Ethiopia sang Dirham Ma-rốc hôm nay
Tỷ giá Birr Ethiopia sang Dirham Ma-rốc cho thấy 1 Birr Ethiopia đổi được bao nhiêu Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ETB = MAD
Cập nhật
1
ETB
=
0.05951694
MAD
-0.58% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ETB = د.م.0.05951694 MAD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MAD = Br16.80193818 ETB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
د.م.0.05951694
Hiện tại
د.م.0.05951694
Cao nhất
د.م.0.05987828
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Dirham Ma-rốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ETB sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ETB/MAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ETB sang MAD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05951694 MAD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000347 MAD
-0.58%
7 ngày qua
-0.000923 MAD
-1.53%
30 ngày qua
-0.001586 MAD
-2.60%
1 năm qua
-0.000972 MAD
-1.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
55/100
Thấp nhất
0.05656829 Hôm nay
0.05951694 Cao nhất
0.06194876
0.05656829 Hôm nay
0.05951694 Cao nhất
0.06194876
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.20%
Tháng 12
-0.62%
Tháng 1
+1.11%
Tháng 2
+2.01%
Tháng 3
-0.69%
Tháng 4
-2.51%
Tháng 5
+1.33%
Tháng 6
-0.47%
Tháng 7
-2.37%
Tháng 8
+3.74%
Tháng 9
+2.56%
Tháng 10
-2.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ETB/MAD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ETB sang MAD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.19549536 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.19549536 MAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.18449573
–
0.21042857
MAD
Năm biến động
+3.05%
2023
Tỷ giá trung bình
0.18496554 MAD
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.17497631
–
0.19612961
MAD
Năm biến động
-9.75%
2024
Tỷ giá trung bình
0.13720425 MAD
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.07834497
–
0.17886631
MAD
Năm biến động
-55.07%
2025
Tỷ giá trung bình
0.06768185 MAD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.05860858
–
0.080187
MAD
Năm biến động
-25.60%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05989055 MAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05656829
–
0.06194876
MAD
Năm ổn định
+1.29%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.