Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Birr Ethiopia hôm nay

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Dirham Ma-rốc đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MAD = ETB

Cập nhật
Dirham Ma-rốc 1 MAD = Birr Ethiopia 16.70099579 ETB
+1.72% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Br16.5268792 Hiện tại Br16.70099579 Cao nhất Br16.70099579
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Birr Ethiopia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MAD sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MAD/ETB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MAD sang ETB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
16.70099579 ETB
2026-11-04
24 giờ qua
+0.282376 ETB
+1.72%
7 ngày qua
+0.025612 ETB
+0.15%
30 ngày qua
+0.277791 ETB
+1.69%
1 năm qua
+0.272391 ETB
+1.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
36/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
16.14237373
Hôm nay
16.70099579
Cao nhất
17.67774794
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.21%
Tháng 12
+0.62%
Tháng 1
-1.10%
Tháng 2
-1.97%
Tháng 3
+0.70%
Tháng 4
+2.58%
Tháng 5
-1.32%
Tháng 6
+0.47%
Tháng 7
+2.43%
Tháng 8
-3.60%
Tháng 9
-2.50%
Tháng 10
+1.72%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MAD/ETB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MAD sang ETB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 16.70009487 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.12104843 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.75220637 – 5.4201795 ETB
Năm biến động -2.96%
2023
Tỷ giá trung bình 5.41035678 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.09866926 – 5.71505939 ETB
Năm biến động +10.80%
2024
Tỷ giá trung bình 8.30980714 ETB
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
5.59076777 – 12.7640611 ETB
Năm biến động +122.55%
2025
Tỷ giá trung bình 14.90893172 ETB
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
12.47084886 – 17.0623468 ETB
Năm biến động +34.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 16.70009487 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
16.14237373 – 17.67774794 ETB
Năm ổn định -1.87%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.